虎項金鈴 hǔ xiàng jīn líng · hổ hạng kim linh Hán Việt: hổ hạng kim linh · Pinyin: hǔ xiàng jīn líng Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 項 (hạng) + 金 (kim) + 鈴 (linh)Pinyinhǔ xiàng jīn língHán Việthổ hạng kim linhCấu tạo虎 + 項 + 金 + 鈴 · hổ + hạng + kim + linh nghĩa thành phần: hổ + hạng + kim + linh