虎飽鴟咽 hǔ bǎo chī yàn · hổ bão si yết Hán Việt: hổ bão si yết · Pinyin: hǔ bǎo chī yàn Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 飽 (bão) + 鴟 (si) + 咽 (yết)Pinyinhǔ bǎo chī yànHán Việthổ bão si yếtCấu tạo虎 + 飽 + 鴟 + 咽 · hổ + bão + si + yết nghĩa thành phần: hổ + bão + si + yết