虎體元斑

hǔ tǐ yuán bān hổ thể nguyên ban

Hán Việt: hổ thể nguyên ban · Pinyin: hǔ tǐ yuán bān

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (thể) + (nguyên) + (ban)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻為朝廷的文武百官或富貴子弟。元.陳以仁《存孝打虎》第二折:「算甚麼頂天立地男兒漢,枉了你廝聽使,相調慢,花根本豔,虎體元斑。」