虎體原斑 hǔ tǐ yuán bān · hổ thể nguyên ban Hán Việt: hổ thể nguyên ban · Pinyin: hǔ tǐ yuán bān Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 體 (thể) + 原 (nguyên) + 斑 (ban)Pinyinhǔ tǐ yuán bānHán Việthổ thể nguyên banCấu tạo虎 + 體 + 原 + 斑 · hổ + thể + nguyên + ban nghĩa thành phần: hổ + thể + nguyên + ban