虎體熊腰
hổ thể hùng yêu
Hán Việt: hổ thể hùng yêu · Pinyin: hǔ tǐ xióng yāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 背寬厚如虎,腰粗狀似熊。形容人的體型魁偉。《三國演義》第二回:「為首一將,生得廣額闊面,虎體熊腰。」也作「虎背熊腰」、「熊腰虎背」。
Hán Việt: hổ thể hùng yêu · Pinyin: hǔ tǐ xióng yāo