虐人害物

nuè rén hài wù ngược nhân hại vật

Hán Việt: ngược nhân hại vật · Pinyin: nuè rén hài wù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngược) + (nhân) + (hại) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虐:残暴,侵害。指残害百姓。