虐老獸心 nüè lǎo shòu xīn · ngược lão thú tâm Hán Việt: ngược lão thú tâm · Pinyin: nüè lǎo shòu xīn Tổng quan Cấu tạo: 虐 (ngược) + 老 (lão) + 獸 (thú) + 心 (tâm)Pinyinnüè lǎo shòu xīnHán Việtngược lão thú tâmCấu tạo虐 + 老 + 獸 + 心 · ngược + lão + thú + tâm nghĩa thành phần: ngược + lão + thú + tâm