慮不及遠

lǜ bù jí yuǎn lự bất cập viễn

Hán Việt: lự bất cập viễn · Pinyin: lǜ bù jí yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lự) + (bất) + (cập) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远:长远。老虎不到长远。形容目光短浅。