慮周藻密

lǜ zhōu zǎo mì lự chu tảo mật

Hán Việt: lự chu tảo mật · Pinyin: lǜ zhōu zǎo mì

Tổng quan

Cấu tạo: (lự) + (chu) + (tảo) + (mật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藻:辞藻,措辞。密:缜密。思路严谨,措词缜密。考虑周到,辞采细密。
  • Tân Hoa Tự Điển 藻辞藻,措辞。密缜密。思路严谨,措词缜密。考虑周到,辞采细密。