慮無不周

lǜ wú bù zhōu lự vô bất chu

Hán Việt: lự vô bất chu · Pinyin: lǜ wú bù zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (lự) + (vô) + (bất) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虑:思虑,考虑;周:周全。思考没有不周全之处。形容考虑问题十分全面。