虑病症

lǜ bìng zhènglự bệnh chứng

Hán Việt: lự bệnh chứng · Pinyin: lǜ bìng zhèng

Tổng quan

chứng nghi bệnh

Cấu tạo: 慮 (lự) + 病 (bệnh) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng nghi bệnh
  • Google Alex v6 lo lắng bệnh tật

Eng

  • Cihui hypochondria

Từ liên quan

Gần nghĩa

病症