虑远谋深

lǜ yuǎn móu shēn lự viễn mưu thâm

Hán Việt: lự viễn mưu thâm · Pinyin: lǜ yuǎn móu shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lự) + (viễn) + (mưu) + (thâm)