虒祁 ty kì Hán Việt: ty kì Tổng quan ti Kì: Cung ti Kì (tên cung điện thời cổ).☸ Cấu tạo: 虒 (ty) + 祁 (kì)Hán Việtty kìCấu tạo虒 + 祁 · ty + kì nghĩa thành phần: ty + kì Nghĩa ViệtCihui ti Kì: Cung ti Kì (tên cung điện thời cổ).☸ Từ liên quan Gần nghĩa祁东 · 祁剧 · 祁劇 · 祁县 · 祁奚 · 祁寒 · 祁紅 · 祁红