虔心祈禱 kiền tâm kì đảo Hán Việt: kiền tâm kì đảo Tổng quan Cấu tạo: 虔 (kiền) + 心 (tâm) + 祈 (kì) + 禱 (đảo)Hán Việtkiền tâm kì đảoCấu tạo虔 + 心 + 祈 + 禱 · kiền + tâm + kì + đảo nghĩa thành phần: kiền + tâm + kì + đảo Nghĩa EngCihui 虔心祈禱 iánxīnqídǎo f.e. wrestle