虔誠地崇拜
kiền thành địa sùng bái
Hán Việt: kiền thành địa sùng bái
Tổng quan
Cấu tạo: 虔 (kiền) + 誠 (thành) + 地 (địa) + 崇 (sùng) + 拜 (bái)
Hán Việt: kiền thành địa sùng bái
Cấu tạo: 虔 (kiền) + 誠 (thành) + 地 (địa) + 崇 (sùng) + 拜 (bái)