處世哲學

xử thế triết học

Hán Việt: xử thế triết học

Tổng quan

Cấu tạo: 处 (xử) + 世 (thế) + 哲 (triết) + 学 (học)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哲学上的 · 哲学博士 · 处世之道 · 处世原则 · 哲学上 · 哲学史 · 哲学家 · 哲学的