處世方正

xử thế phương chánh

Hán Việt: xử thế phương chánh

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (thế) + (phương) + (chánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 處世方正 hǔshìfāngzhèng f.e. be fair and square in all dealings