處之綽然 chǔ zhī chuò rán · xử chi xước nhiên Hán Việt: xử chi xước nhiên · Pinyin: chǔ zhī chuò rán Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 之 (chi) + 綽 (xước) + 然 (nhiên)Pinyinchǔ zhī chuò ránHán Việtxử chi xước nhiênCấu tạo處 + 之 + 綽 + 然 · xử + chi + xước + nhiên nghĩa thành phần: xử + chi + xước + nhiên