處事篤誠

xử sự đốc thành

Hán Việt: xử sự đốc thành

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (sự) + (đốc) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 處事篤誠 hǔshìdǔchéng f.e. be honest in one's dealings