處堂燕鵲 chǔ táng yàn què · xử đường yến thước Hán Việt: xử đường yến thước · Pinyin: chǔ táng yàn què Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 堂 (đường) + 燕 (yến) + 鵲 (thước)Pinyinchǔ táng yàn quèHán Việtxử đường yến thướcCấu tạo處 + 堂 + 燕 + 鵲 · xử + đường + yến + thước nghĩa thành phần: xử + đường + yến + thước