處境
xử cảnh
Hán Việt: xử cảnh · Pinyin: chǔ jìng
Tổng quan
tình cảnh (của một người)
Nghĩa
Việt
- Cihui tình cảnh (của một người)
- Cihui xử cảnh xử cảnh ☆Hoàn cảnh mình đang ở, đang gặp — Ăn ở tuỳ theo cảnh ngộ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 所處的情境。如:「處境窘迫」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 所处的境地(多指不利的情况下):~困难|~危险。
Eng
- CC-CEDICT situation (of a person)
- Cihui plight; unfavorable situation