處境危急 xử cảnh nguy cấp Hán Việt: xử cảnh nguy cấp Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 境 (cảnh) + 危 (nguy) + 急 (cấp)Hán Việtxử cảnh nguy cấpCấu tạo處 + 境 + 危 + 急 · xử + cảnh + nguy + cấp nghĩa thành phần: xử + cảnh + nguy + cấp Nghĩa EngCihui sit on volcano