處士橫議 chǔ shì héng yì · xử sĩ hoành nghị Hán Việt: xử sĩ hoành nghị · Pinyin: chǔ shì héng yì Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 士 (sĩ) + 橫 (hoành) + 議 (nghị)Pinyinchǔ shì héng yìHán Việtxử sĩ hoành nghịCấu tạo處 + 士 + 橫 + 議 · xử + sĩ + hoành + nghị nghĩa thành phần: xử + sĩ + hoành + nghị