處實效功 chǔ shí xiào gōng · xử thật hiệu công Hán Việt: xử thật hiệu công · Pinyin: chǔ shí xiào gōng Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 實 (thật) + 效 (hiệu) + 功 (công)Pinyinchǔ shí xiào gōngHán Việtxử thật hiệu côngCấu tạo處 + 實 + 效 + 功 · xử + thật + hiệu + công nghĩa thành phần: xử + thật + hiệu + công