處尊居顯

chǔ zūn jū xiǎn xử tôn cư hiển

Hán Việt: xử tôn cư hiển · Pinyin: chǔ zūn jū xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (tôn) + (cư) + (hiển)