處理不了 chǔ lǐ bù liǎo · xử lí bất liễu Hán Việt: xử lí bất liễu · Pinyin: chǔ lǐ bù liǎo Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 不 (bất) + 了 (liễu)Pinyinchǔ lǐ bù liǎoHán Việtxử lí bất liễuCấu tạo處 + 理 + 不 + 了 · xử + lí + bất + liễu nghĩa thành phần: xử + lí + bất + liễu