處理單元 chǔ lǐ dān yuán · xử lí đan nguyên Hán Việt: xử lí đan nguyên · Pinyin: chǔ lǐ dān yuán Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 單 (đan) + 元 (nguyên)Pinyinchǔ lǐ dān yuánHán Việtxử lí đan nguyênCấu tạo處 + 理 + 單 + 元 · xử + lí + đan + nguyên nghĩa thành phần: xử + lí + đan + nguyên Nghĩa EngCihui 處理單元 hǔlǐ dānyuán n. (computers) processing unit