處理得當 xử lí đắc đương Hán Việt: xử lí đắc đương Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 得 (đắc) + 當 (đương)Hán Việtxử lí đắc đươngCấu tạo處 + 理 + 得 + 當 · xử + lí + đắc + đương nghĩa thành phần: xử + lí + đắc + đương Nghĩa EngCihui play one's cards well