處理從寬

xử lí tòng khoan

Hán Việt: xử lí tòng khoan

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (lí) + (tòng) + (khoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 處理從寬 hùlǐcóngkuān f.e. punish leniently