處理提示 chǔ lǐ tí shì · xử lí đề kì Hán Việt: xử lí đề kì · Pinyin: chǔ lǐ tí shì Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 提 (đề) + 示 (kì)Pinyinchǔ lǐ tí shìHán Việtxử lí đề kìCấu tạo處 + 理 + 提 + 示 · xử + lí + đề + kì nghĩa thành phần: xử + lí + đề + kì