處理能力

chǔ lǐ néng lì xử lí năng lực

Hán Việt: xử lí năng lực · Pinyin: chǔ lǐ néng lì

Tổng quan

khả năng xử lý | lưu lượng

Cấu tạo: (xử) + (lí) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng xử lý | lưu lượng

Eng

  • CC-CEDICT processing capability|throughput
  • Cihui processing capability; throughput