處理能力

chǔ lǐ néng lìxử lí năng lực

Hán Việt: xử lí năng lực · Pinyin: chǔ lǐ néng lì

Tổng quan

khả năng xử lý

Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 能 (năng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu lượng
  • Tần suất từ khả năng xử lý , lưu lượng

Eng

  • Cihui processing capability; throughput
  • Tần suất từ processing capability; throughput

Đức

  • Handedict Verarbeitungsleistung, Durchlass, Durchsatz

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理的人 · 处理程序 · 处理不了的 · 处理品 · 處理器 · 处理好 · 處理機 · 處理者