處理部分 chǔ lǐ bù fēn · xử lí bộ phân Hán Việt: xử lí bộ phân · Pinyin: chǔ lǐ bù fēn Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyinchǔ lǐ bù fēnHán Việtxử lí bộ phânCấu tạo處 + 理 + 部 + 分 · xử + lí + bộ + phân nghĩa thành phần: xử + lí + bộ + phân