處高臨深 chǔ gāo lín shēn · xử cao lâm thâm Hán Việt: xử cao lâm thâm · Pinyin: chǔ gāo lín shēn Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 高 (cao) + 臨 (lâm) + 深 (thâm)Pinyinchǔ gāo lín shēnHán Việtxử cao lâm thâmCấu tạo處 + 高 + 臨 + 深 · xử + cao + lâm + thâm nghĩa thành phần: xử + cao + lâm + thâm