虛一而靜

xū yī ér jìng hư nhất nhi tĩnh

Hán Việt: hư nhất nhi tĩnh · Pinyin: xū yī ér jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (nhất) + (nhi) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指虚心、专一而冷静地观察事物,就能得到正确的认识。