虛假包裝 xū jiǎ bāo zhuāng · hư giả bao trang Hán Việt: hư giả bao trang · Pinyin: xū jiǎ bāo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 假 (giả) + 包 (bao) + 裝 (trang)Pinyinxū jiǎ bāo zhuāngHán Việthư giả bao trangCấu tạo虛 + 假 + 包 + 裝 · hư + giả + bao + trang nghĩa thành phần: hư + giả + bao + trang