虛做人情 hư tố nhân tình Hán Việt: hư tố nhân tình Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 做 (tố) + 人 (nhân) + 情 (tình)Hán Việthư tố nhân tìnhCấu tạo虛 + 做 + 人 + 情 · hư + tố + nhân + tình nghĩa thành phần: hư + tố + nhân + tình Nghĩa EngCihui 虛做人情 ūzuòrénqíng v.o. make a little show of kindness