虛則補之 hư tắc bổ chi Hán Việt: hư tắc bổ chi Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 則 (tắc) + 補 (bổ) + 之 (chi)Hán Việthư tắc bổ chiCấu tạo虛 + 則 + 補 + 之 · hư + tắc + bổ + chi nghĩa thành phần: hư + tắc + bổ + chi Nghĩa EngCihui 虛則補之 ūzébǔzhī f.e. <med.> treating deficiency with tonification