虚名在外

xū míng zài wàihư danh tại ngoại

Hán Việt: hư danh tại ngoại · Pinyin: xū míng zài wài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

虚名:与实际情况不符的名声。在外界有一个虚而不实的名声。

Cấu tạo: 虛 (hư) + 名 (danh) + 在 (tại) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚名:与实际情况不符的名声。在外界有一个虚而不实的名声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

在外观上 · 在外的 · 在外部 · 在外面 · 虚名薄利 · 在外乞讨 · 在外形上 · 在外比赛