虛字眼兒 xū zì yǎn ér · hư tự nhãn nhi Hán Việt: hư tự nhãn nhi · Pinyin: xū zì yǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 字 (tự) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Pinyinxū zì yǎn érHán Việthư tự nhãn nhiCấu tạo虛 + 字 + 眼 + 兒 · hư + tự + nhãn + nhi nghĩa thành phần: hư + tự + nhãn + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚字。EngCihui 虛字眼兒 ūzìyǎnr ►See xūzìyǎn