虛存管理 hư tồn quản lí Hán Việt: hư tồn quản lí Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 存 (tồn) + 管 (quản) + 理 (lí)Hán Việthư tồn quản líCấu tạo虛 + 存 + 管 + 理 · hư + tồn + quản + lí nghĩa thành phần: hư + tồn + quản + lí Nghĩa EngCihui 虛存管理 ūcún guǎnlǐ n. virtual memory management