虛存結構 hư tồn kết cấu Hán Việt: hư tồn kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 存 (tồn) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việthư tồn kết cấuCấu tạo虛 + 存 + 結 + 構 · hư + tồn + kết + cấu nghĩa thành phần: hư + tồn + kết + cấu Nghĩa EngCihui 虛存結構 ūcún jiégòu n. virtual memory structure