虛實失度 xū shí shī dù · hư thật thất độ Hán Việt: hư thật thất độ · Pinyin: xū shí shī dù Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 實 (thật) + 失 (thất) + 度 (độ)Pinyinxū shí shī dùHán Việthư thật thất độCấu tạo虛 + 實 + 失 + 度 · hư + thật + thất + độ nghĩa thành phần: hư + thật + thất + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失度:失调。虚与实失去平衡