虛實並舉

hư thật tịnh cử

Hán Việt: hư thật tịnh cử

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (thật) + (tịnh) + (cử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虛實並舉 ūshíbìngjǔ f.e. do both ideological and practical work