虛左相待 xū zuǒ xiāng dài · hư tả tương đãi Hán Việt: hư tả tương đãi · Pinyin: xū zuǒ xiāng dài Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 左 (tả) + 相 (tương) + 待 (đãi)Pinyinxū zuǒ xiāng dàiHán Việthư tả tương đãiCấu tạo虛 + 左 + 相 + 待 · hư + tả + tương + đãi nghĩa thành phần: hư + tả + tương + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚:空着;左:古代以左为尊;待:等待。空着尊位恭候别人