虛己以聽

xū jǐ yǐ tīng hư kỉ dĩ thính

Hán Việt: hư kỉ dĩ thính · Pinyin: xū jǐ yǐ tīng

Tổng quan

lắng nghe ý kiến của người khác với tâm trí cởi mở (thành ngữ)

Cấu tạo: (hư) + (kỉ) + (dĩ) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lắng nghe ý kiến của người khác với tâm trí cởi mở (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容接受意见的态度诚恳。

Eng

  • CC-CEDICT to listen to the ideas of others with an open mind (idiom)
  • Cihui 虛己以聽 ūjǐyǐtīng f.e. listen to advice with an open mind