虛己受人

xū jǐ shòu rén hư kỉ thụ nhân

Hán Việt: hư kỉ thụ nhân · Pinyin: xū jǐ shòu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (kỉ) + (thụ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚心接受他人的意见。