虚度岁月 hư độ tuế nguyệt Hán Việt: hư độ tuế nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 度 (độ) + 歲 (tuế) + 月 (nguyệt)Hán Việthư độ tuế nguyệtTừ loạiđộngCấu tạo虛 + 度 + 歲 + 月 · hư + độ + tuế + nguyệt nghĩa thành phần: hư + độ + tuế + nguyệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lãng phí năm thángBiên soạn idle away one's yearsEngCihui 虛度歲月 ūdù suìyuè v.o. idle away one's years Từ liên quan Gần nghĩa岁月峥嵘 · 岁月不居 · 岁月蹉跎 · 虚度年华 · 虚度光阴 · 岁月如流 · 岁月如梭 · 岁月流逝