虛度韶光 hư độ thiều quang Hán Việt: hư độ thiều quang Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 度 (độ) + 韶 (thiều) + 光 (quang)Hán Việthư độ thiều quangCấu tạo虛 + 度 + 韶 + 光 · hư + độ + thiều + quang nghĩa thành phần: hư + độ + thiều + quang Nghĩa EngCihui 虛度韶光 ūdù sháoguāng v.o. idle away one's glorious youth