虛庭一步 xū tíng yī bù · hư đình nhất bộ Hán Việt: hư đình nhất bộ · Pinyin: xū tíng yī bù Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 庭 (đình) + 一 (nhất) + 步 (bộ)Pinyinxū tíng yī bùHán Việthư đình nhất bộCấu tạo虛 + 庭 + 一 + 步 · hư + đình + nhất + bộ nghĩa thành phần: hư + đình + nhất + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庭:庭院;一步:来回走动。在空旷的庭院中徘徊