虛延歲月

xū yán suì yuè hư duyên tuế nguyệt

Hán Việt: hư duyên tuế nguyệt · Pinyin: xū yán suì yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (duyên) + (tuế) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚:空,白白地;延:拖延。白白地拖延时间